hạt kết
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trong nông nghiệp: "hạt kết" chỉ một khối nhỏ gồm nhiều hạt đất hoặc chất hữu cơ liên kết với nhau thành cấu trúc ổn định, thường có trong đất trồng trọt. Cấu trúc này giúp đất tơi xốp, thoáng khí và dễ thoát nước, từ đó cải thiện độ phì nhiêu cho cây trồng.
- Ví dụ: Đất có nhiều hạt kết sẽ giữ ẩm tốt hơn và dễ canh tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự hình thành hạt kết phụ thuộc vào hàm lượng chất hữu cơ trong đất. (Khối đất liên kết chặt chẽ nhờ vào các chất hữu cơ.)
- Các hạt kết lớn giúp rễ cây phát triển dễ dàng hơn. (Cấu trúc đất tơi xốp hỗ trợ sự sinh trưởng của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hạt kết đất": cụm từ dùng để chỉ các khối đất liên kết trong nông nghiệp và khoa học đất.
- Việc bảo vệ hạt kết đất là yếu tố quan trọng để duy trì độ phì nhiêu lâu dài. (Giữ gìn cấu trúc đất ổn định giúp đất không bị thoái hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Kết hạt (động từ): quá trình các hạt đất hoặc chất rắn nhỏ liên kết lại với nhau.
- Quá trình kết hạt xảy ra khi đất có độ ẩm thích hợp. (Các hạt đất dính vào nhau nhờ nước và chất kết dính tự nhiên.)
Cấu trúc đất (danh từ): cách sắp xếp và liên kết của các hạt đất, bao gồm cả hạt kết.
- Cấu trúc đất tốt thường có nhiều hạt kết bền vững. (Đất có khả năng giữ nước và dinh dưỡng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Khối kết: khối đất hoặc vật chất được hình thành từ sự liên kết của nhiều hạt nhỏ.
- Tập hợp hạt: nhóm hạt đất hoặc chất rắn gắn kết với nhau (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Thành ngữ liên quan
- Hạt kết bền vững: hạt kết có độ ổn định cao, không dễ vỡ khi tác động cơ học hoặc thủy lực.
- Đất có hạt kết bền vững sẽ chống xói mòn tốt hơn. (Cấu trúc đất vững chắc giúp giảm thiểu sự rửa trôi bề mặt.)